golden pheasant
Định nghĩa
Danh từ:
- Chim trĩ vàng: Một loài chim trĩ có mào, lông sặc sỡ, sống ở vùng núi phía tây và trung tâm châu Á. Đây là loài chim nổi bật với bộ lông màu vàng óng, đỏ và xanh lục ở con trống, thường được nuôi làm cảnh hoặc săn bắn.
Ví dụ sử dụng
- (Chim trĩ vàng nổi tiếng với mào vàng rực rỡ của nó.)
- (Chúng tôi đã thấy một con chim trĩ vàng trong khu rừng núi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "golden pheasant" cũng được dùng trong ngữ cảnh mô tả các loài chim cảnh quý hiếm hoặc trong các nghiên cứu về động vật hoang dã.
- The golden pheasant is a popular species in aviculture due to its vibrant plumage. (Chim trĩ vàng là loài phổ biến trong nghề nuôi chim cảnh nhờ bộ lông rực rỡ của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Pheasant (danh từ): chim trĩ nói chung.
- The pheasant is a game bird found in many parts of the world. (Chim trĩ là loài chim săn bắn được tìm thấy ở nhiều nơi trên thế giới.)
- Golden (tính từ): màu vàng, như vàng.
- The golden feathers of the bird shine in the sunlight. (Lông vàng của con chim lấp lánh dưới ánh nắng mặt trời.)
Từ đồng nghĩa
- Chrysolophus pictus: tên khoa học của chim trĩ vàng.
- Chrysolophus pictus is the scientific name for the golden pheasant. (Chrysolophus pictus là tên khoa học của chim trĩ vàng.)
- Vàng pheasant: cách gọi khác (ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "golden pheasant".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "golden pheasant". Tuy nhiên, trong văn hóa phương Đông, chim trĩ vàng đôi khi được dùng làm biểu tượng cho sự giàu có và vẻ đẹp.